VIETNAMESE

bia đá

tấm bia

word

ENGLISH

Stone stele

  
NOUN

/stoʊn ˈstiːli/

Monument plaque

Bia đá là tấm đá khắc chữ hoặc hình, thường dùng để ghi dấu sự kiện hoặc tưởng niệm.

Ví dụ

1.

Bia đá cổ mang những dòng chữ khắc.

The ancient stone stele bears inscriptions.

2.

Bia đá tưởng niệm một sự kiện lịch sử.

The stone stele commemorates a historic event.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stone stele nhé! check Stone tablet - Tấm đá khắc Phân biệt: Stone tablet thường nhỏ hơn, tập trung vào việc ghi chữ hoặc hình ảnh, gần giống Stone stele. Ví dụ: The stone tablet contained inscriptions about ancient rituals. (Tấm đá khắc chứa các dòng chữ về các nghi lễ cổ xưa.) check Commemorative stele - Bia tưởng niệm Phân biệt: Commemorative stele cụ thể hơn, nhấn mạnh vào mục đích tưởng niệm một sự kiện hoặc nhân vật. Ví dụ: The commemorative stele honored the soldiers who fought in the war. (Bia tưởng niệm tôn vinh những người lính đã chiến đấu trong chiến tranh.) check Memorial slab - Tấm đá tưởng niệm Phân biệt: Memorial slab nhấn mạnh vào tính chất tưởng nhớ, thường là bề mặt phẳng khắc thông tin, gần giống Stone stele. Ví dụ: The memorial slab was placed at the site of the historic event. (Tấm đá tưởng niệm được đặt tại địa điểm diễn ra sự kiện lịch sử.)