VIETNAMESE

đế tản nhiệt laptop

đế làm mát laptop

word

ENGLISH

Laptop cooling pad

  
NOUN

/ˈlæptɒp ˈkuːlɪŋ pæd/

Laptop heat sink

Đế tản nhiệt laptop là đế tản nhiệt chuyên dùng cho máy tính xách tay để giảm nhiệt.

Ví dụ

1.

Đế tản nhiệt laptop cải thiện luồng không khí.

The laptop cooling pad improves airflow.

2.

Laptop của tôi luôn mát với đế tản nhiệt.

My laptop stays cool with the cooling pad.

Ghi chú

Từ Laptop cooling pad là một từ vựng thuộc lĩnh vực máy tínhtản nhiệt. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Notebook cooling stand – Đế tản nhiệt cho notebook Ví dụ: A notebook cooling stand lifts your laptop to allow better airflow and reduce temperature. (Đế tản nhiệt cho notebook nâng máy lên giúp lưu thông không khí tốt hơn và giảm nhiệt độ.) check Portable laptop cooler – Máy làm mát laptop di động Ví dụ: A portable laptop cooler is compact and ideal for on-the-go use to keep your device cool. (Máy làm mát laptop di động nhỏ gọn và lý tưởng khi di chuyển để giữ cho máy tính của bạn mát mẻ.) check Cooling base – Đế làm mát Ví dụ: A cooling base provides a stable platform with integrated fans for heat dissipation. (Đế làm mát cung cấp bề mặt ổn định với quạt tích hợp để phân tán nhiệt.) check Air-cooled stand – Giá đỡ làm mát bằng không khí Ví dụ: An air-cooled stand is designed to enhance natural ventilation around your laptop. (Giá đỡ làm mát bằng không khí được thiết kế để tăng cường thông gió tự nhiên cho laptop của bạn.)