VIETNAMESE

ghế nằm ở bãi biển

ghế nằm bãi biển

word

ENGLISH

beach lounger

  
NOUN

/biːʧ ˈlaʊnʤər/

sunbed

Ghế nằm ở bãi biển là loại ghế dài có thể ngả lưng, thường sử dụng để thư giãn tại bãi biển.

Ví dụ

1.

Cô ấy nằm trên ghế nằm ở bãi biển để tận hưởng ánh nắng.

She lay on the beach lounger to enjoy the sun.

2.

Ghế nằm bãi biển rất phù hợp để tắm nắng.

Beach loungers are perfect for sunbathing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của beach lounger nhé! check Sun lounger - Ghế nằm phơi nắng

Phân biệt: Sun lounger thường là loại ghế dài tương tự nhưng được sử dụng không chỉ ở bãi biển mà còn ở hồ bơi hoặc sân vườn.

Ví dụ: The sun lounger by the pool is perfect for relaxing after a swim. (Ghế nằm phơi nắng cạnh hồ bơi rất lý tưởng để thư giãn sau khi bơi.) check Reclining lounger - Ghế dài ngả lưng

Phân biệt: Reclining lounger nhấn mạnh khả năng ngả lưng linh hoạt, phù hợp cho cả bãi biển và các khu vực nghỉ ngơi khác.

Ví dụ: The reclining lounger adjusts to multiple angles for maximum comfort. (Ghế dài ngả lưng có thể điều chỉnh nhiều góc để mang lại sự thoải mái tối đa.) check Deck chair - Ghế xếp

Phân biệt: Deck chair là loại ghế xếp nhẹ, thường dùng cho bãi biển hoặc boong tàu, dễ di chuyển hơn so với beach lounger.

Ví dụ: The deck chair folds easily for convenient transport to the beach. (Ghế xếp dễ dàng gấp lại để mang theo ra bãi biển.)