VIETNAMESE

ghế xoay văn phòng

ghế văn phòng

word

ENGLISH

Office chair

  
NOUN

/ɒfɪs tʃeər/

Swivel chair

Ghế xoay văn phòng là loại ghế có thể xoay được và thường dùng trong văn phòng.

Ví dụ

1.

Ghế xoay văn phòng rất thoải mái.

The office chair is very comfortable.

2.

Tôi đã mua một chiếc ghế xoay văn phòng mới hôm qua.

I bought a new office chair yesterday.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của office chair nhé! check Swivel chair - Ghế xoay

Phân biệt: Swivel chair tập trung vào tính năng xoay, có thể không có bánh xe hoặc đệm như office chair thông thường.

Ví dụ: The swivel chair allows easy movement between desks. (Ghế xoay giúp di chuyển dễ dàng giữa các bàn làm việc.) check Ergonomic chair - Ghế công thái học

Phân biệt: Ergonomic chair là loại ghế văn phòng cao cấp, thiết kế hỗ trợ tư thế ngồi đúng, tốt hơn cho sức khỏe so với office chair tiêu chuẩn.

Ví dụ: The ergonomic chair helps reduce back pain for long hours of work. (Ghế công thái học giúp giảm đau lưng khi làm việc lâu dài.) check Task chair - Ghế làm việc nhỏ gọn

Phân biệt: Task chair là phiên bản nhỏ hơn của office chair, thường không có tay vịn hoặc tựa đầu, phù hợp với không gian hẹp.

Ví dụ: The task chair is compact yet comfortable for everyday use. (Ghế làm việc nhỏ gọn nhưng thoải mái để sử dụng hàng ngày.)