VIETNAMESE

Màng xốp hơi

Bọc khí

word

ENGLISH

Bubble wrap

  
NOUN

/ˈbʌbl ræp/

Air cushion wrap

Màng xốp hơi là vật liệu đóng gói chứa các túi khí nhỏ, giúp bảo vệ hàng hóa khỏi va đập.

Ví dụ

1.

Dùng màng xốp hơi để bảo vệ vật dễ vỡ.

Use bubble wrap to protect fragile items.

2.

Màng xốp hơi giảm chấn khi vận chuyển.

Bubble wrap absorbs shock during shipping.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bubble wrap nhé! check Foam sheet - Tấm xốp

Phân biệt: Foam sheet là lớp xốp dày, không chứa túi khí như Bubble wrap.

Ví dụ: Foam sheets are used to cushion fragile items during shipping. (Tấm xốp được dùng để làm đệm cho các vật dễ vỡ trong khi vận chuyển.) check Air cushion - Đệm khí

Phân biệt: Air cushion là các túi khí lớn, khác với cấu trúc nhỏ li ti của Bubble wrap.

Ví dụ: Air cushions protect electronics from impact during transit. (Đệm khí bảo vệ thiết bị điện tử khỏi va đập trong quá trình vận chuyển.) check Packing peanuts - Hạt xốp đóng gói

Phân biệt: Packing peanuts là các hạt xốp rời, không có dạng tấm như Bubble wrap.

Ví dụ: Packing peanuts filled the box to prevent movement of the item. (Hạt xốp lấp đầy hộp để ngăn sự di chuyển của vật phẩm.)