VIETNAMESE

cái đê

con đê

word

ENGLISH

Dyke

  
NOUN

/daɪk/

Levee

Cái đê là công trình xây dựng dài, cao, thường nằm dọc theo sông hoặc biển, dùng để ngăn nước hoặc bảo vệ đất đai.

Ví dụ

1.

Con đê ngăn lũ tràn vào làng.

The dyke prevented the flood from reaching the village.

2.

Họ gia cố con đê trước cơn bão.

They reinforced the dyke before the storm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dyke nhé! check Levee - Đê điều Phân biệt: Levee thường dùng để chỉ các công trình đê bảo vệ chống lũ lụt, gần giống nhưng phổ biến hơn Dyke tại Mỹ. Ví dụ: The levee was reinforced to prevent flooding during the rainy season. (Đê điều được gia cố để ngăn lũ trong mùa mưa.) check Embankment - Bờ đê Phân biệt: Embankment là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đê bảo vệ và các công trình chắn khác. Ví dụ: The embankment was built to protect the farmland from rising tides. (Bờ đê được xây dựng để bảo vệ đất canh tác khỏi triều cường.) check Flood barrier - Rào chắn lũ lụt Phân biệt: Flood barrier tập trung vào chức năng ngăn nước, không chỉ giới hạn ở các công trình dài như Dyke. Ví dụ: The flood barrier prevented the river from overflowing into the city. (Rào chắn lũ lụt ngăn sông tràn vào thành phố.)