VIETNAMESE

cái đe

dụng cụ rèn

word

ENGLISH

Anvil

  
NOUN

/ˈænvɪl/

Forge base

Cái đe là dụng cụ nặng, thường bằng kim loại, dùng để rèn hoặc uốn kim loại.

Ví dụ

1.

Người thợ rèn dùng cái đe để tạo hình kim loại.

The blacksmith used an anvil to shape the metal.

2.

Cái đe là trung tâm trong nghề rèn.

Anvils are central in blacksmithing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Anvil nhé! check Forging anvil - Đe rèn Phân biệt: Forging anvil nhấn mạnh vào chức năng sử dụng trong rèn kim loại, cụ thể hơn Anvil. Ví dụ: The forging anvil was used to shape the heated metal into tools. (Đe rèn được sử dụng để tạo hình kim loại nung thành công cụ.) check Blacksmith’s anvil - Đe của thợ rèn Phân biệt: Blacksmith’s anvil thường dùng để chỉ đe trong các công việc rèn thủ công truyền thống. Ví dụ: The blacksmith’s anvil was passed down through generations of craftsmen. (Chiếc đe của thợ rèn được truyền qua nhiều thế hệ của gia đình.) check Metalworking anvil - Đe gia công kim loại Phân biệt: Metalworking anvil tập trung vào ứng dụng trong gia công kim loại, bao gồm cả hiện đại và truyền thống. Ví dụ: The metalworking anvil was equipped with various shapes for different tasks. (Chiếc đe gia công kim loại được trang bị nhiều hình dạng khác nhau cho các nhiệm vụ.)