VIETNAMESE

lò luyện

lò luyện

word

ENGLISH

Smelting furnace

  
NOUN

/ˈsmɛltɪŋ ˈfɜrnɪs/

blast furnace

Lò luyện là thiết bị hoặc công trình dùng để nấu chảy hoặc luyện kim loại.

Ví dụ

1.

Lò luyện sản xuất thép chất lượng cao.

The smelting furnace produced high-quality steel.

2.

Anh ấy vận hành lò luyện một cách cẩn thận.

He operated the smelting furnace carefully.

Ghi chú

Từ Lò luyện là một từ vựng thuộc lĩnh vực luyện kim và công nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Refining - Tinh luyện Ví dụ: Smelting furnaces are used in the refining process to remove impurities from metal. (Lò luyện được sử dụng trong quá trình tinh luyện để loại bỏ tạp chất khỏi kim loại.) check Forge - Lò rèn Ví dụ: A forge is a type of smelting furnace used by blacksmiths to heat and shape metal. (Lò rèn là một loại lò luyện được các thợ rèn sử dụng để nung nóng và tạo hình kim loại.) check Ore - Quặng Ví dụ: Smelting furnaces are used to extract metal from ore. (Lò luyện được sử dụng để chiết xuất kim loại từ quặng.) check Metallurgy - Luyện kim Ví dụ: The study of metals and their properties is called metallurgy, which often involves the use of smelting furnaces. (Nghiên cứu về kim loại và các đặc tính của chúng được gọi là luyện kim, thường liên quan đến việc sử dụng lò luyện.)