VIETNAMESE

bàn đạp ga

ga

word

ENGLISH

Accelerator pedal

  
NOUN

/ækˈsɛləˌreɪtər ˈpɛdəl/

Gas pedal

Bàn đạp ga là bàn đạp dùng để tăng tốc trong xe hơi.

Ví dụ

1.

Nhấn nhẹ bàn đạp ga.

Press the accelerator pedal gently.

2.

Bàn đạp ga điều khiển tốc độ.

The accelerator pedal controls the speed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Accelerator pedal nhé! check Gas pedal - Bàn đạp ga Phân biệt: Gas pedal phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, mang ý nghĩa giống Accelerator pedal. Ví dụ: He pressed the gas pedal to speed up the car. (Anh ấy nhấn bàn đạp ga để tăng tốc xe.) check Throttle pedal - Bàn đạp điều chỉnh ga Phân biệt: Throttle pedal thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết chức năng, gần giống Accelerator pedal. Ví dụ: The throttle pedal controls the engine’s power output. (Bàn đạp điều chỉnh ga kiểm soát công suất đầu ra của động cơ.) check Speed pedal - Bàn đạp tăng tốc Phân biệt: Speed pedal nhấn mạnh vào chức năng tăng tốc, mang sắc thái ít kỹ thuật hơn Accelerator pedal. Ví dụ: The driver stepped on the speed pedal to overtake the truck. (Tài xế đạp bàn đạp tăng tốc để vượt qua chiếc xe tải.)