VIETNAMESE

tủ sắt

tủ thép

word

ENGLISH

Metal cabinet

  
NOUN

/ˈmɛtl ˈkæbɪnət/

Steel cabinet

Tủ sắt là tủ được làm từ kim loại, thường dùng để lưu trữ đồ đạc an toàn.

Ví dụ

1.

Tủ sắt chống cháy.

The metal cabinet is fireproof.

2.

Công nhân cất dụng cụ trong tủ sắt.

Workers store tools in the metal cabinet.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của metal cabinet nhé! check Steel cabinet – Tủ thép Phân biệt: Steel cabinet tập trung vào chất liệu thép không gỉ, mang lại độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, thường bền hơn metal cabinet thông thường. Ví dụ: The steel cabinet is ideal for industrial environments. (Tủ thép rất phù hợp cho môi trường công nghiệp.) check Locker cabinet – Tủ locker kim loại Phân biệt: Locker cabinet là loại tủ sắt có khóa, thường dùng trong văn phòng hoặc phòng gym để lưu trữ đồ cá nhân. Ví dụ: The locker cabinet provides secure storage for employees. (Tủ locker kim loại cung cấp nơi lưu trữ an toàn cho nhân viên.) check Metal storage unit – Hệ thống lưu trữ bằng kim loại Phân biệt: Metal storage unit bao gồm các loại tủ hoặc kệ làm từ kim loại, thường được thiết kế cho mục đích lưu trữ lớn. Ví dụ: The metal storage unit in the warehouse holds heavy equipment. (Hệ thống lưu trữ bằng kim loại trong kho chứa các thiết bị nặng.)