VIETNAMESE

ghế quay

ghế xoay

word

ENGLISH

swivel chair

  
NOUN

/ˈswɪvəl ˌʧɛər/

rotating chair

Ghế quay là loại ghế có khả năng xoay, thường được dùng trong văn phòng hoặc nơi làm việc.

Ví dụ

1.

Cô ấy điều chỉnh ghế quay để cải thiện tư thế ngồi.

She adjusted her swivel chair for better posture.

2.

Ghế quay rất cần thiết trong văn phòng.

Swivel chairs are essential for office use.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của swivel chair nhé! check Office chair - Ghế văn phòng

Phân biệt: Office chair là ghế quay thường được sử dụng trong môi trường làm việc, thường có thêm bánh xe và khả năng điều chỉnh độ cao.

Ví dụ: The office chair provides great comfort for long working hours. (Ghế văn phòng mang lại sự thoải mái cho những giờ làm việc dài.) check Task chair - Ghế làm việc

Phân biệt: Task chair là loại ghế quay nhỏ gọn, thường không có tay vịn, tập trung vào sự linh hoạt hơn là thoải mái.

Ví dụ: The task chair is ideal for compact home offices. (Ghế làm việc rất phù hợp cho các văn phòng tại nhà nhỏ gọn.) check Ergonomic chair - Ghế công thái học

Phân biệt: Ergonomic chair nhấn mạnh vào thiết kế hỗ trợ tư thế ngồi đúng, thường có chức năng xoay như swivel chair nhưng cải tiến hơn để bảo vệ sức khỏe.

Ví dụ: An ergonomic chair reduces back pain for office workers. (Ghế công thái học giúp giảm đau lưng cho nhân viên văn phòng.)