VIETNAMESE
bao bì giấy
túi giấy, bì giấy
ENGLISH
Paper packaging
/ˈpeɪpər ˈpækɪʤɪŋ/
Paper wrapping
Bao bì giấy là loại bao bì làm từ chất liệu giấy, thường dùng cho sản phẩm thân thiện với môi trường.
Ví dụ
1.
Bao bì giấy có thể tái chế.
Paper packaging is recyclable.
2.
Nhiều thương hiệu sử dụng bao bì giấy.
Many brands use paper packaging.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Paper packaging nhé!
Paper wrap - Giấy bọc
Phân biệt:
Paper wrap nhấn mạnh vào lớp giấy dùng để bọc bên ngoài sản phẩm, cụ thể hơn Paper packaging.
Ví dụ:
The sandwich was wrapped in biodegradable paper wrap.
(Chiếc bánh sandwich được bọc trong giấy bọc phân hủy sinh học.)
Cardboard packaging - Bao bì bìa cứng
Phân biệt:
Cardboard packaging thường dùng cho các sản phẩm cần bảo vệ tốt hơn, cụ thể hơn Paper packaging.
Ví dụ:
The cardboard packaging kept the fragile items safe during shipping.
(Bao bì bìa cứng giữ cho các món đồ dễ vỡ an toàn trong quá trình vận chuyển.)
Eco-friendly packaging - Bao bì thân thiện với môi trường
Phân biệt:
Eco-friendly packaging bao gồm cả bao bì giấy, nhấn mạnh vào yếu tố bảo vệ môi trường.
Ví dụ:
Paper packaging is a popular choice for eco-friendly packaging.
(Bao bì giấy là lựa chọn phổ biến cho bao bì thân thiện với môi trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết