VIETNAMESE

trứng phục sinh

trứng lễ hội

word

ENGLISH

Easter eggs

  
NOUN

/ˈiːstər ɛɡz/

Holiday eggs

Trứng phục sinh là trứng trang trí, thường dùng trong lễ Phục Sinh.

Ví dụ

1.

Trẻ em tìm trứng phục sinh trong vườn.

Children searched for Easter eggs in the garden.

2.

Cô ấy sơn trứng phục sinh cho buổi lễ.

She painted Easter eggs for the celebration.

Ghi chú

Từ Easter eggs là một từ vựng thuộc lĩnh vực truyền thống và lễ hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Decorated eggs - Trứng trang trí Ví dụ: Easter eggs are often decorated with bright colors and intricate patterns. (Trứng phục sinh thường được trang trí bằng màu sắc tươi sáng và họa tiết tinh xảo.) check Holiday symbol - Biểu tượng lễ hội Ví dụ: Easter eggs are a popular holiday symbol representing new life and rebirth. (Trứng phục sinh là biểu tượng lễ hội phổ biến, đại diện cho sự sống mới và tái sinh.) check Hidden treasures - Kho báu giấu Ví dụ: Children love hunting for hidden Easter eggs during the celebration. (Trẻ em rất thích săn tìm những quả trứng phục sinh giấu trong lễ hội.)