VIETNAMESE

Màng ngăn

Lớp chắn

word

ENGLISH

Diaphragm

  
NOUN

/ˈdaɪəˌfræm/

Partition

Màng ngăn là lớp mỏng được sử dụng để ngăn cách hoặc bảo vệ các khu vực trong một hệ thống.

Ví dụ

1.

Màng ngăn điều tiết dòng chất lỏng.

The diaphragm controls fluid flow.

2.

Máy bơm sử dụng một màng ngăn linh hoạt.

The pump uses a flexible diaphragm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Diaphragm nhé! check Partition - Vách ngăn

Phân biệt: Partition là vách ngăn cứng, không linh hoạt như màng ngăn Diaphragm.

Ví dụ: The partition divides the office into separate spaces. (Vách ngăn chia văn phòng thành các không gian riêng biệt.) check Barrier layer - Lớp ngăn cách

Phân biệt: Barrier layer thường dùng để ngăn cách hóa chất hoặc chất lỏng trong hệ thống, nhưng không có tính chất đàn hồi như Diaphragm.

Ví dụ: The barrier layer prevents the chemicals from mixing. (Lớp ngăn cách ngăn không cho hóa chất trộn lẫn.) check Seal - Lớp kín

Phân biệt: Seal thường là lớp kín để chặn rò rỉ, không đóng vai trò ngăn cách như Diaphragm.

Ví dụ: The seal ensures no air escapes from the chamber. (Lớp kín đảm bảo không khí không thoát ra khỏi buồng.)