VIETNAMESE

tấm chắn sáng

chắn sáng

word

ENGLISH

Light blocker

  
NOUN

/laɪt ˈblɒkər/

light screen

Tấm chắn sáng là vật liệu ngăn ánh sáng chiếu trực tiếp, thường dùng trong studio hoặc xe cộ.

Ví dụ

1.

Tấm chắn sáng được đặt gần cửa sổ.

The light blocker was placed near the window.

2.

Cô ấy điều chỉnh tấm chắn sáng để chụp ảnh tốt hơn.

She adjusted the light blocker for better photos.

Ghi chú

Từ Tấm chắn sáng là một từ vựng thuộc lĩnh vực nhiếp ảnh và giao thông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! Shade - Che chắn Ví dụ: A light blocker creates shade to reduce direct sunlight. (Tấm chắn sáng tạo ra sự che chắn để giảm ánh sáng mặt trời trực tiếp.) Screen - Màn Ví dụ: A light blocker serves as a screen in studios for controlled lighting. (Tấm chắn sáng đóng vai trò như một màn trong studio để kiểm soát ánh sáng.) Opaque - Không trong suốt Ví dụ: A light blocker is opaque to stop light from passing through. (Tấm chắn sáng không trong suốt để ngăn ánh sáng xuyên qua.) Shield - Tấm chắn Ví dụ: A light blocker acts as a shield on car windows for privacy. (Tấm chắn sáng hoạt động như một tấm chắn trên cửa sổ xe để bảo vệ sự riêng tư.)