VIETNAMESE
bàn là điện
bàn ủi
ENGLISH
Electric iron
/ɪˈlɛktrɪk ˈaɪərn/
Clothes iron
Bàn là điện là thiết bị dùng nhiệt để là phẳng quần áo hoặc vải.
Ví dụ
1.
Cô ấy dùng bàn là điện để ủi áo.
She used an electric iron to press her shirt.
2.
Bàn là điện nóng lên rất nhanh.
The electric iron heats up quickly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Electric iron nhé!
Steam iron – Bàn là hơi nước
Phân biệt:
Steam iron nhấn mạnh vào việc sử dụng hơi nước để làm phẳng quần áo, hiện đại hơn Electric iron.
Ví dụ:
The steam iron was efficient in removing wrinkles from delicate fabrics.
(Bàn là hơi nước hiệu quả trong việc làm phẳng các loại vải tinh tế.)
Dry iron – Bàn là khô
Phân biệt:
Dry iron tập trung vào bàn là không sử dụng hơi nước, đơn giản hơn Electric iron.
Ví dụ:
The dry iron is lightweight and easy to use for everyday tasks.
(Bàn là khô nhẹ và dễ sử dụng cho các công việc hàng ngày.)
Cordless iron – Bàn là không dây
Phân biệt:
Cordless iron là bàn là hiện đại có thể di chuyển dễ dàng mà không cần dây điện, khác với Electric iron truyền thống.
Ví dụ:
The cordless iron was convenient for ironing large garments.
(Bàn là không dây tiện lợi cho việc là các trang phục lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết