VIETNAMESE

giá đỡ laptop

kệ laptop

word

ENGLISH

Laptop stand

  
NOUN

/læptɒp stænd/

Laptop holder

Giá đỡ laptop là công cụ để nâng và cố định laptop.

Ví dụ

1.

Giá đỡ laptop có thể điều chỉnh.

The laptop stand is adjustable.

2.

Tôi cần một giá đỡ laptop để có tư thế làm việc tốt hơn.

I need a laptop stand for better ergonomics.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của laptop stand nhé! check Laptop riser - Giá nâng laptop

Phân biệt: Laptop riser nhấn mạnh vào chức năng nâng độ cao của laptop để cải thiện tư thế làm việc, tương tự laptop stand nhưng tập trung vào công thái học.

Ví dụ: The laptop riser helps prevent neck strain during long hours of work. (Giá nâng laptop giúp ngăn căng cơ cổ khi làm việc lâu.) check Portable laptop stand - Giá đỡ laptop di động

Phân biệt: Portable laptop stand là loại giá đỡ nhỏ gọn, dễ mang theo, thường dùng cho người di chuyển nhiều, khác với laptop stand cố định.

Ví dụ: The portable laptop stand is ideal for remote workers. (Giá đỡ laptop di động rất phù hợp cho người làm việc từ xa.) check Adjustable laptop stand - Giá đỡ laptop điều chỉnh được

Phân biệt: Adjustable laptop stand có khả năng thay đổi góc nghiêng hoặc chiều cao, linh hoạt hơn so với laptop stand cố định.

Ví dụ: The adjustable laptop stand allows you to work comfortably at any angle. (Giá đỡ laptop điều chỉnh được giúp bạn làm việc thoải mái ở mọi góc độ.)