VIETNAMESE

món hời

món lời

word

ENGLISH

bargain

  
NOUN

/ˈbɑːrɡən/

deal, steal

món hời là một giao dịch hoặc món hàng có giá trị cao nhưng được mua hoặc nhận với giá rẻ hoặc điều kiện thuận lợi.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã tìm được một món hời trong đợt giảm giá.

She found a bargain during the sale.

2.

Chiếc váy này thực sự là một món hời!

This dress was such a bargain!

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bargain nhé! check Deal – Thỏa thuận

Phân biệt: Deal chỉ một giao dịch có lợi cho tất cả các bên, không nhất thiết phải rẻ.

Ví dụ: That car was a great deal considering its condition. (Chiếc xe đó là một thỏa thuận tuyệt vời xét về tình trạng của nó.) check Steal – Giao dịch cực hời (không trực tiếp liên quan đến hành vi trộm cắp)

Phân biệt: Steal ám chỉ một món hàng có giá trị nhưng được mua với giá cực kỳ rẻ.

Ví dụ: That vintage lamp was a steal at $10. (Chiếc đèn cổ điển đó là một món hời chỉ với 10 đô la.) check Discount – Giảm giá

Phân biệt: Discount tập trung vào mức giá được giảm, không nhất thiết phải là món hời.

Ví dụ: The store is offering a 50% discount on all items. (Cửa hàng đang giảm giá 50% cho tất cả các mặt hàng.) check Special offer – Ưu đãi đặc biệt

Phân biệt: Special offer nhấn mạnh vào giá trị bổ sung hoặc giá rẻ trong thời gian giới hạn. Ví dụ: The hotel package includes breakfast as a special offer. (Gói khách sạn bao gồm bữa sáng như một ưu đãi đặc biệt.)