VIETNAMESE
trang thông tin điện tử
trang web thông tin
ENGLISH
Information website
/ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈwɛbsaɪt/
News portal
Trang thông tin điện tử là website cung cấp thông tin qua internet.
Ví dụ
1.
Công ty đã ra mắt một trang thông tin điện tử mới.
The company launched a new information website.
2.
Trang thông tin điện tử chứa thông tin đáng tin cậy.
The website contains reliable information.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của information website nhé!
Resource website - Website cung cấp tài nguyên
Phân biệt: Resource website tập trung vào việc cung cấp tài nguyên như tài liệu học tập, bài viết chuyên ngành, thay vì chỉ cung cấp thông tin tổng quát như information website.
Ví dụ:
This resource website offers free educational materials for students.
(Website cung cấp tài nguyên này cung cấp tài liệu học tập miễn phí cho học sinh.)
Portal - Cổng thông tin
Phân biệt: Portal thường là một trang web trung tâm cung cấp nhiều liên kết đến các nguồn thông tin khác nhau, lớn hơn phạm vi của information website.
Ví dụ:
The government portal provides access to various public services.
(Cổng thông tin chính phủ cung cấp quyền truy cập vào nhiều dịch vụ công.)
Content site - Trang nội dung
Phân biệt: Content site tập trung vào việc xuất bản nội dung có giá trị, thường dành cho mục đích giáo dục hoặc chuyên sâu hơn information website.
Ví dụ: The content site publishes in-depth articles on technology and science. (Trang nội dung xuất bản các bài viết chuyên sâu về công nghệ và khoa học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết