VIETNAMESE
bành tượng
bành voi
ENGLISH
Elephant saddle
/ˈɛlɪfənt ˈsædəl/
Elephant seat
Bành tượng là yên đặt trên lưng voi, dùng để ngồi hoặc vận chuyển đồ.
Ví dụ
1.
Bành tượng được trang trí đẹp mắt.
The elephant saddle was decorated beautifully.
2.
Du khách ngồi trên bành tượng.
Tourists sat on the elephant saddle.
Ghi chú
Từ Elephant saddle là một từ vựng thuộc lĩnh vực động vật học và vận chuyển truyền thống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Elephant howdah – Yên ngồi trên voi
Ví dụ:
The elephant saddle, also known as an elephant howdah, was ornately decorated for royal processions.
(Bành tượng, còn được gọi là yên ngồi trên voi, được trang trí công phu cho các cuộc diễu hành hoàng gia.)
Animal saddle – Yên cho động vật
Ví dụ:
An elephant saddle is a specialized type of animal saddle designed for large mammals.
(Bành tượng là một loại yên đặc biệt dành cho động vật lớn.)
Riding platform – Nền ngồi trên lưng voi
Ví dụ:
The elephant saddle served as a riding platform for carrying passengers and goods.
(Bành tượng đóng vai trò là nền ngồi trên lưng voi để chở khách và hàng hóa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết