VIETNAMESE

bọng ong

tổ ong

word

ENGLISH

Honeycomb

  
NOUN

/ˈhʌnikoʊm/

Comb structure

Bọng ong là cấu trúc tổ ong, chứa mật hoặc nhộng ong.

Ví dụ

1.

Bọng ong đầy mật ong.

The honeycomb is full of honey.

2.

Ong lưu trữ mật trong bọng ong.

Bees store honey in the honeycomb.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Honeycomb nhé! check Beehive comb – Tổ ong mật Phân biệt: Beehive comb tập trung vào tổ ong bên trong tổ ong lớn, tương tự nhưng ít phổ biến hơn Honeycomb. Ví dụ: The beehive comb was filled with golden honey. (Tổ ong mật chứa đầy mật ong vàng.) check Wax comb – Cấu trúc sáp ong Phân biệt: Wax comb nhấn mạnh vào chất liệu sáp của bọng ong, gần giống nhưng cụ thể hơn Honeycomb. Ví dụ: The wax comb was harvested to extract pure honey. (Cấu trúc sáp ong được thu hoạch để lấy mật ong nguyên chất.) check Hexagonal comb – Tổ ong hình lục giác Phân biệt: Hexagonal comb tập trung vào hình dáng lục giác đặc trưng của bọng ong. Ví dụ: The hexagonal comb is a natural marvel of engineering. (Tổ ong hình lục giác là một kỳ quan tự nhiên của kỹ thuật.)