VIETNAMESE
thành hồ bơi
thành hồ bơi
ENGLISH
Pool edge
/puːl ˈɛdʒ/
pool border
Thành hồ bơi là mép xung quanh bể bơi, thường dùng để ngồi hoặc đứng nghỉ.
Ví dụ
1.
Anh ấy nghỉ ngơi trên thành hồ bơi sau khi bơi.
He rested on the pool edge after swimming.
2.
Thành hồ bơi được làm bằng vật liệu chống trượt.
The pool edge is made of non-slip material.
Ghi chú
Từ Thành hồ bơi là một từ vựng thuộc lĩnh vực kiến trúc và thể thao. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Ledge - Bệ
Ví dụ: A pool edge acts as a ledge for swimmers to rest or sit.
(Thành hồ bơi đóng vai trò như một bệ để người bơi nghỉ ngơi hoặc ngồi.)
Rim - Vành
Ví dụ: A pool edge forms a rim that defines the boundary of the water.
(Thành hồ bơi tạo thành một vành xác định ranh giới của nước.)
Grip - Chỗ bám
Ví dụ: A pool edge offers a grip for safely climbing out of the pool.
(Thành hồ bơi cung cấp chỗ bám để leo ra khỏi bể bơi an toàn.)
Tile - Gạch lát
Ví dụ: A pool edge is often lined with tile for durability and style.
(Thành hồ bơi thường được lát gạch để tăng độ bền và phong cách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết