VIETNAMESE

trống hội

trống lễ hội

word

ENGLISH

Festival drum

  
NOUN

/ˈfɛstɪvəl drʌm/

Ceremonial drum

Trống hội là loại trống lớn dùng trong các sự kiện hoặc lễ hội truyền thống.

Ví dụ

1.

Tiếng trống hội vang vọng khắp làng.

The festival drum echoed throughout the village.

2.

Cô ấy đánh trống hội để bắt đầu buổi lễ.

She beat the festival drum to start the celebration.

Ghi chú

Từ festival drum là một từ vựng thuộc lĩnh vực lễ hội và nhạc cụ truyền thống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Celebration - Lễ hội Ví dụ: The festival drum is the centerpiece of traditional celebrations. (Trống hội là trung tâm của các lễ hội truyền thống.) check Large ceremonial drum - Trống nghi lễ lớn Ví dụ: The large ceremonial drum is played during important events. (Trống nghi lễ lớn được chơi trong các sự kiện quan trọng.) check Parades - Diễu hành Ví dụ: Festival drums are often used in parades to energize the crowd. (Trống hội thường được sử dụng trong các cuộc diễu hành để khuấy động đám đông.)