VIETNAMESE

tủ cấy vô trùng

tủ cấy

word

ENGLISH

Laminar flow cabinet

  
NOUN

/ˈlæmɪnər fləʊ ˈkæbɪnət/

Sterile cabinet

Tủ cấy vô trùng là thiết bị tạo môi trường vô trùng để nuôi cấy mẫu vật.

Ví dụ

1.

Các mẫu được chuẩn bị trong tủ cấy vô trùng.

The samples were prepared in the laminar flow cabinet.

2.

Phòng thí nghiệm được trang bị tủ cấy vô trùn

The lab is equipped with a laminar flow cabinet.

Ghi chú

Laminar flow cabinet là một từ vựng thuộc lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sterile workbench - Bàn làm việc vô trùng Ví dụ: The laminar flow cabinet provides a sterile workbench for microbiological studies. (Tủ cấy vô trùng cung cấp bàn làm việc vô trùng cho các nghiên cứu vi sinh học.) check Clean air - Khí sạch Ví dụ: A laminar flow cabinet ensures a clean air environment for cell culture. (Tủ lọc khí sạch đảm bảo môi trường không khí sạch cho việc nuôi cấy tế bào.) check Aseptic chamber - Buồng vô trùng Ví dụ: The aseptic chamber is critical for maintaining sterility in laboratory procedures. (Buồng vô trùng rất quan trọng để duy trì sự vô trùng trong các quy trình phòng thí nghiệm.)