VIETNAMESE

vật phủ

lớp phủ, lớp che

word

ENGLISH

Cover

  
NOUN

/ˈkʌvər/

Blanket, shield

Vật phủ là đồ vật được sử dụng để che hoặc bảo vệ một bề mặt.

Ví dụ

1.

Vật phủ bảo vệ bàn khỏi bị trầy xước.

The cover protects the table from scratches.

2.

Vật phủ rất cần thiết để chăm sóc đồ nội thất.

Covers are essential for furniture care.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cover nhé! check Protector - Bảo vệ Phân biệt: Protector nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ khỏi hư hại hoặc bẩn, không chỉ đơn thuần là phủ như Cover. Ví dụ: The sofa protector kept the fabric clean and scratch-free. (Tấm bảo vệ ghế sofa giữ vải sạch sẽ và không bị xước.) check Shield - Tấm chắn Phân biệt: Shield thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc bảo vệ mạnh mẽ hơn so với Cover. Ví dụ: The shield was placed over the device to prevent overheating. (Tấm chắn được đặt lên thiết bị để ngăn quá nhiệt.) check Wrap - Lớp bao Phân biệt: Wrap tập trung vào việc bao quanh một vật thể, thường mang sắc thái nhẹ hơn Cover. Ví dụ: The gift wrap added a festive touch to the package. (Lớp bao quà mang lại sự vui tươi cho gói quà.)