VIETNAMESE
món quà bất ngờ
quà tặng bất ngờ
ENGLISH
surprise gift
/sərˈpraɪz ɡɪft/
unexpected gift
món quà bất ngờ là một món quà được tặng mà người nhận không ngờ đến hoặc không mong đợi trước đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy nhận được một món quà bất ngờ vào sinh nhật của mình.
He received a surprise gift on his birthday.
2.
Món quà bất ngờ đã khiến cô ấy vui cả ngày.
The surprise gift made her day.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Surprise gift nhé!
Unexpected present – Quà tặng không mong đợi
Phân biệt: Unexpected present nhấn mạnh yếu tố không dự đoán trước.
Ví dụ:
She received an unexpected present from her friend.
(Cô ấy nhận được một món quà không mong đợi từ bạn.)
Thoughtful gift – Món quà chu đáo
Phân biệt: Thoughtful gift không chỉ là bất ngờ mà còn thể hiện sự quan tâm.
Ví dụ:
The handmade card was such a thoughtful gift.
(Tấm thiệp thủ công là một món quà rất chu đáo.)
Token of appreciation – Biểu tượng của sự trân trọng
Phân biệt: Token of appreciation mang ý nghĩa bày tỏ lòng biết ơn, đôi khi là bất ngờ.
Ví dụ:
The flowers were a token of appreciation for her hard work.
(Bó hoa là biểu tượng của sự trân trọng dành cho công việc vất vả của cô ấy.)
Party favor – Quà nhỏ trong tiệc
Phân biệt: Party favor là món quà nhỏ dành cho khách tham gia tiệc, có thể mang tính bất ngờ.
Ví dụ:
The party favors included surprise gifts for all attendees.
(Quà nhỏ trong tiệc bao gồm cả những món quà bất ngờ cho tất cả khách mời.)
Holiday surprise – Bất ngờ trong kỳ nghỉ
Phân biệt: Holiday surprise liên quan đến món quà bất ngờ trong các dịp lễ hội.
Ví dụ: The holiday surprise was a trip to the mountains. (Bất ngờ trong kỳ nghỉ là một chuyến đi lên núi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết