VIETNAMESE

lô cốt

hầm trú ẩn

word

ENGLISH

Blockhouse

  
NOUN

/ˈblɒkˌhaʊs/

fortified shelter

Lô cốt là công trình kiên cố, thường dùng trong chiến tranh để phòng thủ.

Ví dụ

1.

Lô cốt được xây dựng để phòng thủ khu vực.

The blockhouse was built to defend the area.

2.

Các binh sĩ ẩn náu trong lô cốt.

Soldiers took refuge in the blockhouse.

Ghi chú

Từ Blockhouse là một từ vựng thuộc lĩnh vực quân sựphòng thủ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Defensive blockhouse – Lô cốt phòng thủ Ví dụ: The soldiers built a sturdy blockhouse as a defensive blockhouse. (Các binh sĩ đã xây dựng một lô cốt phòng thủ kiên cố.) check Military blockhouse – Lô cốt quân sự Ví dụ: The command center was housed in a fortified blockhouse serving as a military blockhouse. (Trung tâm chỉ huy được đặt trong một lô cốt quân sự kiên cố.) check Fortified blockhouse – Lô cốt kiên cố Ví dụ: During the siege, a blockhouse acted as a fortified blockhouse providing essential protection. (Trong cuộc vây hãm, lô cốt kiên cố đã cung cấp sự bảo vệ quan trọng.) check Coastal blockhouse – Lô cốt ven biển Ví dụ: The harbor was defended by a well-designed blockhouse known as a coastal blockhouse. (Cảng được bảo vệ bởi một lô cốt ven biển được thiết kế tốt.)