VIETNAMESE
biệt phủ
nhà lớn, phủ thự
ENGLISH
Mansion
/ˈmænʃən/
Estate
Biệt phủ là căn nhà lớn, sang trọng, thường có khuôn viên rộng.
Ví dụ
1.
Biệt phủ có khu vườn rất đẹp.
The mansion has a beautiful garden.
2.
Họ mua một biệt phủ ở vùng quê.
They bought a mansion in the countryside.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mansion nhé!
Estate - Biệt thự có khu đất lớn
Phân biệt:
Estate thường chỉ các biệt thự với khuôn viên đất rộng, bao gồm cả vườn và tiện ích, tương tự Mansion.
Ví dụ:
The estate included a private pool and tennis court.
(Biệt thự có cả hồ bơi riêng và sân tennis.)
Manor - Trang viên
Phân biệt:
Manor thường dùng để chỉ các biệt thự phong cách cổ điển, có lịch sử lâu đời.
Ví dụ:
The manor was built in the 18th century and has been well preserved.
(Trang viên được xây dựng vào thế kỷ 18 và được bảo tồn tốt.)
Villa - Biệt thự nghỉ dưỡng
Phân biệt:
Villa thường dùng cho các biệt thự được thiết kế để nghỉ dưỡng, gần giống nhưng không sang trọng bằng Mansion.
Ví dụ:
The villa overlooked the ocean and was surrounded by lush greenery.
(Biệt thự nhìn ra biển và được bao quanh bởi cây cối xanh tươi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết