VIETNAMESE

bộ sách

tập sách

word

ENGLISH

Book series

  
NOUN

/bʊk ˈsɪəriz/

Series collection

Bộ sách là tập hợp nhiều cuốn sách thuộc cùng một chủ đề hoặc loạt truyện.

Ví dụ

1.

Anh ấy sở hữu bộ sách đầy đủ của Harry Potter.

He owns a complete book series of Harry Potter.

2.

Bộ sách rất được ưa chuộng với độc giả.

The book series is popular among readers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Book series nhé! check Series of books – Loạt sách Phân biệt: Series of books mang nghĩa tương tự Book series, nhưng nhấn mạnh vào việc các cuốn sách được phát hành theo thứ tự. Ví dụ: The series of books follows the journey of a young wizard. (Loạt sách kể về hành trình của một phù thủy trẻ tuổi.) check Book collection – Bộ sưu tập sách Phân biệt: Book collection thường dùng để chỉ tập hợp sách không nhất thiết thuộc cùng một loạt hoặc chủ đề. Ví dụ: Her book collection includes both fiction and non-fiction titles. (Bộ sưu tập sách của cô ấy bao gồm cả tiểu thuyết và sách phi hư cấu.) check Multi-volume set – Bộ sách nhiều tập Phân biệt: Multi-volume set tập trung vào các sách nhiều tập, thường được phát hành như một bộ hoàn chỉnh. Ví dụ: The encyclopedia is available as a multi-volume set. (Bộ bách khoa toàn thư có sẵn dưới dạng bộ sách nhiều tập.)