VIETNAMESE

tấm chắn

tấm bảo vệ

word

ENGLISH

Shield

  
NOUN

/ʃiːld/

guard panel

Tấm chắn là vật liệu dùng để che chắn, bảo vệ hoặc ngăn cách.

Ví dụ

1.

Tấm chắn bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng.

The shield protected the equipment from damage.

2.

Anh ấy dùng tấm chắn để chắn gió.

He used a shield to block the wind.

Ghi chú

Từ shield là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của shield nhé! check Nghĩa 1: Bảo vệ hoặc che chở (mang nghĩa ẩn dụ) Ví dụ: Trees shield the house from strong winds. (Cây cối che chắn ngôi nhà khỏi những cơn gió mạnh.) check Nghĩa 2: Huy hiệu hoặc biểu tượng hình khiên Ví dụ: The family’s shield was displayed above the fireplace. (Huy hiệu gia đình được treo phía trên lò sưởi.) check Nghĩa 3: Lớp bảo vệ trong công nghệ hoặc khoa học Ví dụ: The spacecraft has a heat shield for re-entry. (Tàu vũ trụ có một lớp bảo vệ nhiệt để quay lại khí quyển.)