VIETNAMESE

tượng đá

tượng đá

word

ENGLISH

Stone statue

  
NOUN

/stəʊn ˈstæʧuː/

rock sculpture

Tượng đá là tượng được làm từ đá, thường được dùng làm vật trang trí hoặc tưởng niệm.

Ví dụ

1.

Tượng đá được chạm khắc bởi một nghệ nhân lành nghề.

The stone statue was carved by a skilled artisan.

2.

Ngôi đền có các tượng đá cổ xưa.

The temple features ancient stone statues.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stone statue nhé! check Rock sculpture – Tượng điêu khắc từ đá Phân biệt: Rock sculpture nhấn mạnh vào kỹ thuật điêu khắc trên đá tự nhiên, mang sắc thái nghệ thuật hơn Stone statue. Ví dụ: The rock sculpture of the deity stood at the temple entrance. (Tượng điêu khắc từ đá của vị thần đứng ở lối vào ngôi đền.) check Granite statue – Tượng đá granite Phân biệt: Granite statue mô tả loại tượng làm từ đá granite, cụ thể hơn Stone statue. Ví dụ: The granite statue was polished to a smooth finish. (Tượng đá granite được đánh bóng mịn màng.) check Memorial stone – Đá tưởng niệm Phân biệt: Memorial stone thường dùng để tưởng nhớ người hoặc sự kiện, không phải tượng trang trí như Stone statue. Ví dụ: A memorial stone was placed to honor the soldiers. (Một phiến đá tưởng niệm được đặt để tôn vinh các binh sĩ.)