VIETNAMESE

bao

túi, bì

word

ENGLISH

Bag

  
NOUN

/bæɡ/

Pouch, sack

Bao là vật dùng để chứa đựng hoặc bảo vệ đồ vật.

Ví dụ

1.

Anh ấy mang hàng tạp hóa trong một cái bao.

He carried his groceries in a bag.

2.

Bao được làm từ vật liệu tái chế.

The bag is made of recycled material.

Ghi chú

Từ bao là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ bao nhé! check Nghĩa 1: bao gồm, bao hàm, bao phủ. Tiếng Anh: Cover / Include / Encompass Ví dụ: The insurance policy covers damage from fire and theft. (Chính sách bảo hiểm bao gồm thiệt hại do hỏa hoạn và trộm cắp.) check Nghĩa 2: Từ dùng để hỏi về số lượng. Tiếng Anh: How many / How much Ví dụ: How many apples are in the basket? (Có bao nhiêu quả táo trong giỏ?)