VIETNAMESE

dụng cụ vẽ

công cụ hội họa

word

ENGLISH

drawing tools

  
NOUN

/ˈdrɔːɪŋ tuːlz/

art supplies

Dụng cụ vẽ là các công cụ hỗ trợ trong quá trình vẽ, như bút chì, bút lông, màu vẽ và bảng màu.

Ví dụ

1.

Bộ dụng cụ vẽ bao gồm bút chì và cọ.

The drawing tools included pencils and brushes.

2.

Dụng cụ vẽ rất cần thiết cho các họa sĩ.

Drawing tools are essential for artists.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của drawing tools nhé! check Art supplies – Dụng cụ nghệ thuật

Phân biệt: Art supplies bao gồm cả giấy vẽ, sơn, bút lông và nhiều thứ khác phục vụ các loại hình nghệ thuật, không chỉ riêng cho vẽ.

Ví dụ: The store has a wide variety of art supplies. (Cửa hàng có rất nhiều dụng cụ nghệ thuật đa dạng.) check Sketching tools – Dụng cụ phác thảo

Phân biệt: Sketching tools chủ yếu được sử dụng để phác thảo, tập trung vào các loại bút chì và giấy phác thảo, trong khi drawing tools có phạm vi rộng hơn.

Ví dụ: He bought a set of sketching tools for his art class. (Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ phác thảo cho lớp học nghệ thuật của mình.) check Painting equipment – Thiết bị vẽ tranh

Phân biệt: Painting equipment thường bao gồm các công cụ như giá vẽ, khung vẽ, không chỉ đơn thuần là bút hoặc cọ như drawing tools.

Ví dụ: The artist invested in new painting equipment for her studio. (Người nghệ sĩ đã đầu tư thiết bị vẽ tranh mới cho xưởng của mình.)