VIETNAMESE

bản chép lại

bản sao

word

ENGLISH

Copy

  
NOUN

/ˈkɑːpi/

Duplicate, reproduction

Bản chép lại là bản sao của một tài liệu hoặc tác phẩm.

Ví dụ

1.

Bản chép lại của tài liệu rất chính xác.

The copy of the document is accurate.

2.

Anh ấy in một bản chép lại cho cuộc họp.

He printed a copy for the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Copy nhé! check Duplicate - Bản sao Phân biệt: Duplicate nhấn mạnh vào việc tạo một bản sao giống hệt với bản gốc, tương tự Copy nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn. Ví dụ: A duplicate of the key was made for backup purposes. (Một bản sao của chìa khóa đã được làm để dự phòng.) check Replica - Bản sao chính xác Phân biệt: Replica dùng để chỉ bản sao chính xác của một tác phẩm nghệ thuật, đồ vật, hoặc tài liệu, mang sắc thái nghệ thuật hơn Copy. Ví dụ: The museum displayed a replica of the ancient artifact. (Bảo tàng trưng bày một bản sao chính xác của hiện vật cổ.) check Reproduction - Bản tái tạo Phân biệt: Reproduction nhấn mạnh vào việc tái tạo lại một bản gốc, thường trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc in ấn. Ví dụ: The reproduction of the painting was sold at an affordable price. (Bản tái tạo của bức tranh được bán với giá phải chăng.)