VIETNAMESE

tiếng bép xép

nói chuyện phiếm

word

ENGLISH

chatter

  
NOUN

/ˈʧætər/

babble

"Tiếng bép xép" là âm thanh phát ra khi ai đó nói chuyện không ngừng, thường ám chỉ sự nói nhiều hoặc phiền phức.

Ví dụ

1.

Các học sinh đang bép xép hào hứng ở hành lang.

The students were chattering excitedly in the hallway.

2.

Những con khỉ đang bép xép trên cây.

The monkeys were chattering in the trees.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của chatter nhé! check Blabbering - Nói nhiều, không kiểm soát Phân biệt: Blabbering là nói quá nhiều, không suy nghĩ, khác với chatter, vốn mô tả nói chuyện liên tục nhưng không nhất thiết là vô nghĩa. Ví dụ: He was blabbering about his new project. (Anh ta nói quá nhiều về dự án mới của mình.) check Jabbering - Nói nhanh, hối hả, khó hiểu Phân biệt: Jabbering là nói nhanh, không mạch lạc, có thể do phấn khích hoặc lo lắng, trong khi chatter có thể dễ hiểu hơn. Ví dụ: She was jabbering excitedly about the concert. (Cô ấy nói nhanh vì phấn khích về buổi hòa nhạc.) check Gossiping - Nói chuyện phiếm, tán gẫu về người khác Phân biệt: Gossiping là trò chuyện về chuyện của người khác, thường có tính chất đồn đại, trong khi chatter có thể là nói chuyện bình thường. Ví dụ: They were gossiping about their neighbor's new boyfriend. (Họ đang bàn tán về bạn trai mới của hàng xóm.) check Rambling - Nói lan man, không có trọng điểm Phân biệt: Rambling là nói dài dòng, không có trọng điểm, khác với chatter, vốn có thể là cuộc trò chuyện sôi nổi nhưng có chủ đề rõ ràng. Ví dụ: His speech was rambling and hard to follow. (Bài phát biểu của anh ta dài dòng và khó theo dõi.)