VIETNAMESE

bịch giấy vệ sinh

túi giấy vệ sinh

word

ENGLISH

Toilet paper pack

  
NOUN

/ˈtɔɪlət ˈpeɪpər ˈpæk/

Tissue pack

Bịch giấy vệ sinh là bao bì chứa nhiều cuộn giấy vệ sinh.

Ví dụ

1.

Bịch giấy vệ sinh được cất trong tủ phòng tắm.

The toilet paper pack is stored in the bathroom cabinet.

2.

Cô ấy đã mua một bịch giấy vệ sinh lớn cho cả tháng.

She bought a large toilet paper pack for the month.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Toilet paper pack nhé! check Toilet roll pack – Gói cuộn giấy vệ sinh Phân biệt: Toilet roll pack cụ thể hơn, nhấn mạnh vào các gói giấy vệ sinh dạng cuộn, gần giống Toilet paper pack. Ví dụ: The supermarket had a sale on toilet roll packs. (Siêu thị có chương trình giảm giá cho các gói cuộn giấy vệ sinh.) check Paper tissue pack – Gói giấy vệ sinh Phân biệt: Paper tissue pack thường dùng để chỉ cả giấy vệ sinh và giấy ăn, không cụ thể như Toilet paper pack. Ví dụ: The paper tissue pack was placed in the bathroom for convenience. (Gói giấy vệ sinh được đặt trong phòng tắm để tiện lợi.) check Bulk paper pack – Gói giấy số lượng lớn Phân biệt: Bulk paper pack nhấn mạnh vào số lượng lớn trong một gói, bao gồm cả giấy vệ sinh và các loại giấy khác. Ví dụ: The bulk paper pack was purchased for office use. (Gói giấy số lượng lớn được mua để sử dụng trong văn phòng.)