VIETNAMESE

trang giấy

tờ giấy

word

ENGLISH

Sheet of paper

  
NOUN

/ʃiːt əv ˈpeɪpər/

Leaf

Trang giấy là một mặt của tờ giấy dùng để viết hoặc in nội dung.

Ví dụ

1.

Anh ấy xé một trang giấy từ quyển vở.

He tore a sheet of paper from the notebook.

2.

Trang giấy này còn trống.

This sheet of paper is blank.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sheet of paper nhé! check Page - Trang

Phân biệt: Page là mặt giấy chứa nội dung đã viết hoặc in, trong khi sheet of paper chỉ tờ giấy, có thể chưa được sử dụng.

Ví dụ: Each page of the book is filled with illustrations. (Mỗi trang sách được lấp đầy bởi hình minh họa.) check Piece of paper - Mẩu giấy

Phân biệt: Piece of paper là thuật ngữ không chính thức, thường chỉ mẩu giấy nhỏ hoặc đơn lẻ, không ám chỉ khổ giấy như sheet of paper.

Ví dụ: He jotted down the note on a piece of paper. (Anh ấy ghi chú lại trên một mẩu giấy.) check Paper sheet - Tờ giấy

Phân biệt: Paper sheet là cách gọi khác của sheet of paper, thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.

Ví dụ: The paper sheet was folded into an airplane by the child. (Tờ giấy được gấp thành máy bay bởi đứa trẻ.)