VIETNAMESE

Dây trang trí

Dây trang hoàng

word

ENGLISH

Decorative string

  
NOUN

/ˈdɛkərətɪv strɪŋ/

Festive cord

Dây trang trí là dây dùng để làm đẹp trong các dịp lễ hội hoặc gói quà.

Ví dụ

1.

Cô ấy buộc món quà bằng dây trang trí.

She tied the gift with a decorative string.

2.

Dây trang trí làm tăng vẻ đẹp cho không gian.

The decorative string added charm to the decor.

Ghi chú

Từ Dây trang trí là một từ vựng thuộc lĩnh vực trang trí và lễ hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ribbon - Ruy băng Ví dụ: A decorative string can be a ribbon wrapped around gifts or decorations. (Dây trang trí có thể là một ruy băng được quấn quanh quà tặng hoặc đồ trang trí.) check Garland - Vòng hoa Ví dụ: A decorative string often forms a garland for festive displays. (Dây trang trí thường tạo thành một vòng hoa để trưng bày trong lễ hội.) check Twine - Dây bện Ví dụ: A decorative string might be colorful twine for a rustic look. (Dây trang trí có thể là dây bện đầy màu sắc để tạo vẻ mộc mạc.) check Bow - Nơ Ví dụ: A decorative string is tied into a bow to enhance gift wrapping. (Dây trang trí được buộc thành nơ để làm đẹp bao bì quà tặng.)