VIETNAMESE

giá để đồ

kệ đồ, giá kệ

word

ENGLISH

Shelf

  
NOUN

/ʃɛlf/

Rack

Giá để đồ là một cấu trúc để chứa đồ đạc.

Ví dụ

1.

Các cuốn sách nằm trên giá để đồ.

The books are on the shelf.

2.

Anh ấy đã làm một cái giá để đồ cho nhà bếp.

He built a shelf for the kitchen.

Ghi chú

Từ shelf là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của shelf nhé! check Nghĩa 1: Một mỏm đất nhô ra hoặc dốc đứng dưới nước (địa chất) Ví dụ: The continental shelf is rich in marine resources. (Miền thềm lục địa giàu tài nguyên biển.) check Nghĩa 2: Một kế hoạch hoặc ý tưởng bị gác lại (nghĩa bóng) Ví dụ: The project was put on the shelf due to budget constraints. (Dự án đã bị gác lại do hạn chế về ngân sách.)