VIETNAMESE

Màng chắn

Lớp chắn

word

ENGLISH

Barrier film

  
NOUN

/ˈbæriər fɪlm/

Shield

Màng chắn là lớp màng dùng để ngăn cách hoặc bảo vệ một khu vực khỏi tác nhân bên ngoài.

Ví dụ

1.

Màng chắn bảo vệ khỏi ô nhiễm.

The barrier film protects against contamination.

2.

Sử dụng màng chắn để tăng tính an toàn.

Apply the barrier film for added safety.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Barrier film nhé! check Protective membrane – Màng bảo vệ

Phân biệt: Protective membrane thường dùng trong y tế hoặc công nghiệp để tạo lớp ngăn cách giữa các bề mặt, bảo vệ khỏi tác nhân hóa học hoặc vật lý.

Ví dụ: The protective membrane prevented moisture from seeping into the device. (Lớp màng bảo vệ đã ngăn độ ẩm thấm vào thiết bị.) check Sealant film – Màng kín bảo vệ

Phân biệt: Sealant film chủ yếu dùng để ngăn sự thoát hơi hoặc bảo vệ sản phẩm khỏi không khí.

Ví dụ: The sealant film kept the food fresh for weeks. (Màng kín bảo vệ giúp thực phẩm tươi trong nhiều tuần.) check Insulating film – Màng cách nhiệt

Phân biệt: Insulating film dùng để cách nhiệt hoặc cách điện, không chỉ bảo vệ mà còn tăng hiệu quả năng lượng.

Ví dụ: The insulating film reduced the heat transfer through the windows. (Màng cách nhiệt giảm sự truyền nhiệt qua cửa sổ.)