VIETNAMESE
bản đồ tổng quát
bản đồ toàn cảnh
ENGLISH
General map
/ˈʤɛnərəl mæp/
Overview map
Bản đồ tổng quát là bản đồ hiển thị toàn cảnh khu vực lớn với các đặc điểm chính.
Ví dụ
1.
Bản đồ tổng quát bao quát toàn bộ khu vực.
The general map covers the entire region.
2.
Anh ấy sử dụng bản đồ tổng quát để lên kế hoạch chuyến đi.
He used a general map to plan the trip.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của General map nhé!
Overview map – Bản đồ toàn cảnh
Phân biệt:
Overview map tập trung vào việc hiển thị tổng quan khu vực, không nhất thiết bao hàm chi tiết như General map.
Ví dụ:
The overview map was helpful for understanding the city’s structure.
(Bản đồ toàn cảnh hữu ích để hiểu cấu trúc của thành phố.)
Regional map – Bản đồ khu vực
Phân biệt:
Regional map chỉ một khu vực lớn hơn, cụ thể hơn so với General map.
Ví dụ:
The regional map provided detailed information about transportation networks.
(Bản đồ khu vực cung cấp thông tin chi tiết về mạng lưới giao thông.)
Simplified map – Bản đồ đơn giản hóa
Phân biệt:
Simplified map dùng để chỉ bản đồ hiển thị các yếu tố cơ bản mà không đi sâu vào chi tiết.
Ví dụ:
The simplified map made navigation easier for tourists.
(Bản đồ đơn giản hóa giúp du khách dễ dàng di chuyển hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết