VIETNAMESE

bát chiết yêu

bát eo thon

word

ENGLISH

Waist-shaped bowl

  
NOUN

/weɪst ʃeɪpt boʊl/

Curved bowl

Bát chiết yêu là bát có phần eo thắt lại, thường dùng trong trang trí.

Ví dụ

1.

Bát chiết yêu là một món đồ cổ.

The waist-shaped bowl is an antique piece.

2.

Cô ấy tự hào trưng bày bát chiết yêu.

She displayed the waist-shaped bowl proudly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Waist-shaped bowl nhé! check Curved bowl - Bát cong Phân biệt: Curved bowl tập trung vào thiết kế cong mềm mại, không cụ thể như Waist-shaped bowl. Ví dụ: The curved bowl was admired for its artistic design. (Chiếc bát cong được ngưỡng mộ vì thiết kế nghệ thuật của nó.) check Decorative bowl - Bát trang trí Phân biệt: Decorative bowl thường dùng để trang trí hơn là sử dụng thực tế, rộng hơn Waist-shaped bowl. Ví dụ: The decorative bowl was placed on the dining table as a centerpiece. (Chiếc bát trang trí được đặt trên bàn ăn làm điểm nhấn.) check Narrow-waist bowl - Bát eo hẹp Phân biệt: Narrow-waist bowl tập trung vào đặc điểm phần eo thắt lại, gần giống nhưng ít trang trọng hơn Waist-shaped bowl. Ví dụ: The narrow-waist bowl was ideal for holding small fruits. (Chiếc bát eo hẹp rất phù hợp để đựng các loại trái cây nhỏ.)