VIETNAMESE

Mắt kính cận

Kính cận

word

ENGLISH

Nearsighted glasses

  
NOUN

/ˈnɪrsaɪtɪd ˈɡlæsɪz/

Myopic glasses

Mắt kính cận là loại kính được thiết kế để điều chỉnh tật cận thị.

Ví dụ

1.

Mắt kính cận giúp đọc sách.

Nearsighted glasses help with reading.

2.

Mua mắt kính cận từ cửa hàng uy tín.

Buy nearsighted glasses from a certified shop.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nearsighted glasses nhé! check Spectacles – Kính gọng

Phân biệt: Spectacles là một cách nói trang trọng để chỉ kính mắt, có thể dành cho cả người cận hoặc viễn thị.

Ví dụ: He wears spectacles to read books. (Anh ấy đeo kính gọng để đọc sách.) check Eyeglasses – Kính mắt

Phân biệt: Eyeglasses là từ đồng nghĩa phổ biến của glasses, nhưng thường được sử dụng trong văn viết.

Ví dụ: Eyeglasses have become a fashion statement for many people. (Kính mắt đã trở thành một tuyên ngôn thời trang đối với nhiều người.) check Reading glasses – Kính đọc sách

Phân biệt: Reading glasses chuyên dụng cho việc đọc sách hoặc nhìn gần, không dành cho người cận thị.

Ví dụ: My grandmother uses reading glasses to read the newspaper. (Bà tôi sử dụng kính đọc sách để đọc báo.) check Prescription glasses – Kính theo toa

Phân biệt: Prescription glasses là loại kính được thiết kế dựa trên toa thuốc từ bác sĩ đo thị lực, phù hợp với người bị cận hoặc viễn thị.

Ví dụ: She got new prescription glasses last week. (Cô ấy nhận được cặp kính theo toa mới tuần trước.) check Contact lenses – Kính áp tròng

Phân biệt: Contact lenses là lựa chọn thay thế cho kính gọng, được đeo trực tiếp trên mắt.

Ví dụ: Contact lenses are more convenient for athletes. (Kính áp tròng tiện lợi hơn cho các vận động viên.)