VIETNAMESE

bộ khung

khung sườn

word

ENGLISH

Frame set

  
NOUN

/freɪm sɛt/

Skeleton structure

Bộ khung là cấu trúc cơ bản tạo nên hình dạng hoặc kết cấu của một vật thể.

Ví dụ

1.

Bộ khung được làm bằng thép.

The frame set is made of steel.

2.

Họ lắp ráp bộ khung trước tiên.

They assembled the frame set first.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Frame set nhé! check Framework – Cấu trúc khung Phân biệt: Framework thường nhấn mạnh vào khung tổng thể hoặc cấu trúc cơ bản, gần giống nhưng không cụ thể bằng Frame set. Ví dụ: The framework of the building was constructed with steel beams. (Cấu trúc khung của tòa nhà được xây dựng bằng dầm thép.) check Skeleton frame – Khung sườn Phân biệt: Skeleton frame nhấn mạnh vào khung chính của một vật thể, thường được dùng trong xây dựng hoặc thiết kế. Ví dụ: The skeleton frame was visible during the early stages of construction. (Khung sườn hiện rõ trong giai đoạn đầu của quá trình xây dựng.) check Structural frame – Khung kết cấu Phân biệt: Structural frame thường dùng trong các công trình kỹ thuật, tập trung vào khả năng chịu lực và kết cấu. Ví dụ: The structural frame ensured the stability of the skyscraper. (Khung kết cấu đảm bảo sự ổn định của tòa nhà chọc trời.)