VIETNAMESE

ảnh chiếu nổi

ảnh 3 chiều

word

ENGLISH

3D projection

  
NOUN

/ˈθriː di prəˈʤɛkʃən/

Hologram, stereoscopic image

Ảnh chiếu nổi là hình ảnh được tạo cảm giác có chiều sâu hoặc nổi lên.

Ví dụ

1.

Ảnh chiếu nổi làm mọi người kinh ngạc.

The 3D projection amazed everyone.

2.

Họ trình diễn một ảnh chiếu nổi tại sự kiện.

They showcased a 3D projection at the event.

Ghi chú

Từ 3D projection là một từ vựng thuộc lĩnh vực đồ họa, công nghệ hiển thị, và nghệ thuật số. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Holographic projection - Ảnh chiếu ba chiều Ví dụ: The 3D projection was enhanced by incorporating holographic techniques. (Ảnh chiếu nổi được cải thiện bằng cách tích hợp các kỹ thuật ba chiều.) check Depth projection - Chiếu hình có chiều sâu Ví dụ: Depth projection creates a sense of realism in digital displays. (Chiếu hình có chiều sâu tạo ra cảm giác chân thực trong các màn hình kỹ thuật số.) check Stereoscopic image - Hình ảnh lập thể Ví dụ: Stereoscopic images are used to achieve realistic 3D projections in cinemas. (Hình ảnh lập thể được sử dụng để tạo các ảnh chiếu nổi chân thực trong rạp chiếu phim.)