VIETNAMESE

bản đồ tỷ lệ nhỏ

bản đồ toàn cảnh nhỏ

word

ENGLISH

Small-scale map

  
NOUN

/smɔːl skeɪl mæp/

Regional map

Bản đồ tỷ lệ nhỏ là bản đồ hiển thị khu vực lớn với tỷ lệ nhỏ hơn.

Ví dụ

1.

Bản đồ tỷ lệ nhỏ phù hợp để xem toàn cảnh.

The small-scale map is good for overviews.

2.

Bản đồ tỷ lệ nhỏ thiếu các chi tiết cụ thể.

Small-scale maps lack detailed features.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Small-scale map nhé! check Broad map – Bản đồ rộng Phân biệt: Broad map tập trung vào phạm vi lớn, ít chi tiết hơn, gần giống nhưng mang tính khái quát hơn Small-scale map. Ví dụ: The broad map provided an overview of the entire region. (Bản đồ rộng cung cấp cái nhìn tổng quát về toàn bộ khu vực.) check Generalized map – Bản đồ tổng quát hóa Phân biệt: Generalized map sử dụng ký hiệu đơn giản hóa, không tập trung vào chi tiết nhỏ như Small-scale map. Ví dụ: The generalized map helped identify major transportation routes. (Bản đồ tổng quát hóa giúp xác định các tuyến giao thông chính.) check Overview map – Bản đồ toàn cảnh Phân biệt: Overview map thường dùng để chỉ các bản đồ hiển thị toàn bộ khu vực với thông tin cơ bản, tương tự Small-scale map. Ví dụ: The overview map was used to understand the national boundaries. (Bản đồ toàn cảnh được sử dụng để hiểu ranh giới quốc gia.)