VIETNAMESE

vật chạm chìm

vật khắc chìm

word

ENGLISH

Engraved object

  
NOUN

/ɪnˈɡreɪvd ˈɒbʤɪkt/

etched piece, inscribed item

Vật chạm chìm là đồ vật được khắc hoặc chạm nổi bên dưới bề mặt để trang trí.

Ví dụ

1.

Vật chạm chìm này được tìm thấy trong bảo tàng.

This engraved object was found in the museum.

2.

Vật chạm chìm thường được dùng để trang trí.

Engraved objects are often used for decoration.

Ghi chú

Từ Engraved object là một từ vựng thuộc lĩnh vực thủ công mỹ nghệ và trang trí nội thất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Etched surface - Bề mặt khắc Ví dụ: The etched surface of the glass vase added an elegant touch. (Bề mặt khắc của bình thủy tinh mang lại vẻ thanh lịch.) check Carved design - Hoa văn chạm khắc Ví dụ: The carved design on the wooden box displayed intricate craftsmanship. (Hoa văn chạm khắc trên hộp gỗ thể hiện sự khéo léo tinh xảo.) check Embossed decoration - Trang trí nổi Ví dụ: Unlike engraved objects, embossed decorations are raised above the surface. (Khác với vật chạm chìm, trang trí nổi được nâng lên trên bề mặt.)