VIETNAMESE

búa gõ

búa nhỏ

word

ENGLISH

Tapping hammer

  
NOUN

/ˈtæpɪŋ ˈhæmər/

Reflex hammer

Búa gõ là dụng cụ thường dùng để kiểm tra phản xạ hoặc trong công việc cơ khí.

Ví dụ

1.

Bác sĩ sử dụng búa gõ.

The doctor used a tapping hammer.

2.

Anh ấy gõ vào kim loại bằng búa gõ.

He tapped the metal with a tapping hammer.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tapping hammer nhé! check Reflex hammer – Búa phản xạ Phân biệt: Reflex hammer là loại búa chuyên dùng trong y tế để kiểm tra phản xạ, cụ thể hơn Tapping hammer. Ví dụ: The doctor used a reflex hammer to check the patient’s knee reflexes. (Bác sĩ sử dụng búa phản xạ để kiểm tra phản xạ đầu gối của bệnh nhân.) check Soft-faced hammer – Búa đầu mềm Phân biệt: Soft-faced hammer tập trung vào phần đầu búa được bọc lớp mềm để tránh gây hư hại, gần giống Tapping hammer. Ví dụ: The soft-faced hammer was ideal for delicate mechanical work. (Búa đầu mềm rất phù hợp cho các công việc cơ khí tinh tế.) check Testing hammer – Búa kiểm tra Phân biệt: Testing hammer là thuật ngữ chung hơn, bao gồm tất cả các loại búa dùng để kiểm tra hoặc đo lường. Ví dụ: The engineer used a testing hammer to evaluate the material’s hardness. (Kỹ sư sử dụng búa kiểm tra để đánh giá độ cứng của vật liệu.)