VIETNAMESE

lò nung

lò nung

word

ENGLISH

Kiln

  
NOUN

/kɪln/

firing oven

Lò nung là thiết bị dùng để nung nóng vật liệu như gốm hoặc gạch.

Ví dụ

1.

Lò nung được dùng để nung gốm.

The kiln was used for firing pottery.

2.

Anh ấy chất gốm chưa tráng men vào lò nung.

He loaded the kiln with unglazed ceramics.

Ghi chú

Từ Kiln là một từ vựng thuộc lĩnh vực sản xuất gốmvật liệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Electric kiln – Lò nung điện Ví dụ: Modern workshops use an electric kiln for efficient firing. (Các xưởng hiện đại sử dụng lò nung điện cho việc nung nhanh và hiệu quả.) check Gas-fired kiln – Lò nung chạy bằng khí Ví dụ: A gas-fired kiln offers precise temperature control. (Lò nung chạy bằng khí mang lại khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác.) check Portable kiln – Lò nung di động Ví dụ: Artists appreciate the convenience of a portable kiln for small projects. (Các nghệ sĩ đánh giá cao sự tiện lợi của lò nung di động cho các dự án nhỏ.) check Traditional kiln – Lò nung truyền thống Ví dụ: In rural areas, a traditional kiln is still used for pottery. (Ở các vùng nông thôn, lò nung truyền thống vẫn được sử dụng để làm gốm.)