VIETNAMESE

tủ rượu

tủ chứa rượu

word

ENGLISH

Wine cabinet

  
NOUN

/waɪn ˈkæbɪnət/

Wine cooler

Tủ rượu là tủ dùng để lưu trữ và trưng bày rượu.

Ví dụ

1.

Tủ rượu giữ các chai ở nhiệt độ hoàn hảo.

The wine cabinet keeps the bottles at the perfect temperature.

2.

Anh ấy mua một tủ rượu cho phòng ăn.

He bought a wine cabinet for his dining room.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wine cabinet nhé! check Wine cooler – Tủ làm mát rượu Phân biệt: Wine cooler là loại tủ có khả năng làm mát rượu ở nhiệt độ lý tưởng, khác với wine cabinet thường chỉ để lưu trữ và trưng bày. Ví dụ: The wine cooler keeps the bottles at an optimal temperature for serving. (Tủ làm mát rượu giữ các chai ở nhiệt độ lý tưởng để phục vụ.) check Wine storage cabinet – Tủ lưu trữ rượu Phân biệt: Wine storage cabinet thường được thiết kế đơn giản hơn, tập trung vào khả năng lưu trữ hơn là trưng bày. Ví dụ: The wine storage cabinet can hold up to 50 bottles. (Tủ lưu trữ rượu có thể chứa tới 50 chai.) check Wine display cabinet – Tủ trưng bày rượu Phân biệt: Wine display cabinet nhấn mạnh vào mục đích trưng bày các chai rượu một cách đẹp mắt, không chú trọng nhiều vào khả năng bảo quản nhiệt độ như wine cooler. Ví dụ: The wine display cabinet adds a luxurious touch to the dining room. (Tủ trưng bày rượu mang lại nét sang trọng cho phòng ăn.)